DANH SÁCH CÁN BỘ GIẢNG VIÊN KHOA KINH TẾ CÔNG NGHIỆP

 

CƠ CẤU TỔ CHỨC KHOA KINH TẾ CÔNG NGHIỆP

 

BAN CHỦ NHIỆM KHOA

STT 

Họ và tên 

Chức vụ 

Chức danh

Học vị 

1

Đoàn Quang Thiệu

Trưởng Khoa

Giảng viên Chính

Tiến sỹ

2

Nguyễn Trường Giang

Phó trưởng Khoa

Giảng viên Chính

Thạc sỹ

3

Ngô Thúy Hà

Phó trưởng Khoa

Giảng viên Chính

Thạc sỹ

 

 

CÁC BỘ MÔN VÀ BỘ PHẬN VĂN PHÒNG 

1. BỘ MÔN: KẾ TOÁN DNCN 


STT

Họ và tên

Chức danh, học vị

Chức vụ

Đại học trường, nước, năm

Thạc sĩ trường, nước, năm

Tiến sĩ trường, nước, năm

Ngoại ngữ

1

TS.GVC Đoàn Quang Thiệu

Trưởng Khoa, GVC

ĐH Nông Lâm
- Thái Nguyên,
VN, 1984

ĐH Nông nghiệp 1 Hà Nội,
VN, 1997

ĐH Nông
nghiệp 1 Hà Nội,
VN, 2002


2

ThS.GVC Ngô Thúy Hà

Phó trưởng khoa;
Trưởng BM, GVC

ĐH Tài chính
 kế toán Hà Nội,
VN, 2006

ĐH Bách khoa
Hà Nội, VN, 2004


TOEFL ITP 470

3

ThS.GV Nguyễn Thị Kim Huyền

Phó Trưởng BM, GV

ĐH Kinh tế và
QTKD - Thái Nguyên, VN, 2007

ĐH Bách khoa
Hà Nội, VN, 2011


TOEFL ITP 503

4

ThS.GV Dương Hương Lam

Giảng viên

ĐH Kinh tế và
QTKD - Thái Nguyên, VN, 2007

ĐH Bách khoa
Hà Nội, VN, 2011


TOEFL ITP 503

5

ThS.GV Ma Thị Thu Thủy

Giảng viên

ĐH Kinh tế và
QTKD - Thái Nguyên, VN, 2008

ĐH Bách khoa
Hà Nội, VN, 2013


TOEFL ITP 500

6

ThS.GV Nguyễn Thị Hồng

Giảng viên

ĐH Kinh tế và
QTKD - Thái Nguyên, VN, 2009

ĐH thương mại
Hà Nội, VN, 2012


TOEFL ITP - 517

7

ThS.GV Nguyễn Thu Ngân

Giảng viên

ĐH Kinh tế và
QTKD - Thái Nguyên, VN, 2009

ĐH Bách khoa
Hà Nội, VN, 2013


TOEFL ITP 523

 

2. BỘ MÔN: QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP 


TT

Họ và tên

Chức danh, học vị

Chức vụ

Đại học

Trường, nước, năm

Thạc sỹ

Trường, nước, năm

Tiến sỹ Trường, nước

Ngoại ngữ

1

TS.GV Phạm Thị Mai Yến

TP Thanh tra pháp chế, Trưởng BM

ĐH Thương mại HN, VN, 1999

ĐH Bách khoa HN, VN, 2005

ĐH Thương Mại HN, VN, 2014


2

ThS. Phạm Thị Minh Khuyên

P. Trưởng BM, Giảng viên

ĐH Kinh tế quốc dân, VN, 2008

ĐH Kinh tế quốc dân, VN, 2013


TOEFL ITP 533

3

ThS.GVC Mai Văn Gụ

TP NCKH và HTQT, GVC

ĐH Kỹ thuật công nghiệp, VN, 1980

ĐH Bách khoa HN, VN, 1997



4

ThS.GV Trần Trường Giang

Giảng viên chính

ĐH Kỹ thuật công nghiệp, VN, 1980

ĐH Bách khoa HN, VN, 2005



5

ThS.GV Vũ Hồng Vân

GV, Trợ lý Khoa học

ĐH Kinh tế quốc dân, VN, 2003

ĐH Bách khoa HN, VN, 2011


TOEFL ITP 520

6

ThS.GV Lương Mai Uyên

Giảng viên

ĐH Kinh tế quốc dân, VN, 2005

ĐH Kinh tế quốc dân, VN, 2013


TOEFL ITP 520

7

ThS.GV.Nguyễn Thị Hồng Nhung

Giảng viên, trợ lý đào tạo

ĐH Kinh tế & QTKD, VN, 2007

ĐH Bách khoa HN, VN, 2011


TOEFL ITP 507

8

ThS.GV Ma Thế Ngàn

Giảng viên

ĐH Kinh tế quốc dân, VN, 2007

ĐH Kinh tế quốc dân, VN, 2013


TOEFL ITP 523

9

ThS.GV Đặng Ngọc Huyền Trang

GV, Bí thư liên chi

ĐH Kinh tế & QTKD, VN, 2008

ĐH Bách khoa HN, VN, 2013


TOEFL ITP 487

10

ThS.GV.Trần Thị Thu Huyền

Giảng viên

ĐH Kinh tế quốc dân, VN, 2008

ĐH Kinh tế quốc dân, VN, 2016


TOEFL ITP 507

11

ThS.GV.Nguyễn Phương Huyền

Giảng viên

ĐH Kinh tế & QTKD, VN, 2010

ĐH Kinh tế & QTKD, VN, 2014


TOEFL ITP 513

12

GV.Bùi Thị Phương Hồng

Giảng viên

ĐH Kinh tế & QTKD, VN, 2008



TOEFL ITP 503

 

3. BỘ MÔN TÀI CHÍNH

STT

Họ và tên

Chức danh, học vị

Chức vụ

Đại học trường, nước, năm

Thạc sĩ trường, nước, năm

Tiến sĩ trường, nước, năm

Ngoại ngữ

1

ThS.GVC Nguyễn Trường Giang

Phó trưởng khoa; Trưởng BM, GVC

ĐH Bách khoa Hà Nội, VN, 1978

ĐH Bách khoa HN, VN, 2001



2

ThS.GV Nguyễn Thị Hoàng Oanh

Phó trưởng BM, GV

ĐH Kinh tế quốc dân, VN, 2004

ĐH Kinh tế quốc dân, VN, 2011


TOEFL ITP 500

3

TS.GV Nguyễn Thị Thanh Hà

Giảng viên

ĐH Quốc gia Hà Nội, VN, 2003

ĐH Quốc gia Hà Nội, VN, 2008

CHLB Đức, 2016

TOEFL 500

4

ThS.GV Phan Thị Thanh Tâm

Giảng viên

ĐH Kinh tế và Quản trị Kinh doanh Thái Nguyên,VN, 2009

ĐH Southern Luzon, Phillipines, 2012


TOEFL 500

5

GV. Bùi Thị Bắc

Giảng viên

Học viện Ngân hàng, 2010



TOEFL 460

6

ThS. Trần Thị Quỳnh Trang

Giảng viên

ĐH AIMST, Malaysia, 2013

Vương quốc

ANH


TOEFL ITP 537

7

GV. Phạm Việt Hương

Giảng viên

ĐH Thương mại, 2014



TOEFL 557

4. BỘ MÔN PHÁP LUẬT

STT

Họ và tên

Chức danh, học vị

Chức vụ

Đại học trường, nước, năm

Thạc sĩ trường, nước, năm

Ngoại ngữ

1

ThS.GV Ngô Thị Hồng Ánh

Trưởng Bộ môn, GV

ĐH Luật Hà Nội, VN 2001

ĐH Quốc gia Hà Nội, VN, 2012

TOEFL ITP 457

2

Dương Thị Thùy Linh

Giảng viên

ĐH Luật Hà Nội, VN 2008


TOEFL ITP 487

3

Phạm Thị Huyền

Giảng viên

ĐH Luật Hà Nội, VN 2013


TOEFL ITP 513

4

Tống Thị Hồng Hạnh

Giảng viên

2012, ĐH Ngoại ngữ - ĐH Quốc Gia Hà Nội, Việt Nam. -2012, Khoa Luật, ĐH Quốc gia Hà Nội, Việt Nam


TOEFL ITP 563

5. BỘ PHẬN VĂN PHÒNG 

STT

Họ và tên


Chức vụ

Đại học trường, nước, năm

Thạc sĩ trường, nước, năm

Ngoại ngữ

1

Phạm Thu Cúc

Tổ trưởng

ĐH: Ngành: Kế toán, Trường: ĐHKTCN,  2004, Loại: Khá



2

Bùi Thị Xiêm


ĐH: Kinh tế và QTKD Thái Nguyên. Loại: Khá 

ThS. Thương mại quốc tế , Trường ĐH Đông Nam  Trung Quốc, 2014



6. CÁC TRỢ LÝ

STT

Họ và tên

Chức danh, học vị

Chức vụ

Đại học trường, nước, năm

Thạc sĩ trường, nước, năm

Tiến sĩ trường, nước, năm

Ngoại ngữ

1

ThS.GV.Nguyễn Thị Hồng Nhung

Trợ lý đào tạo

ĐH Kinh tế & QTKD, VN, 2007

ĐH Bách khoa HN, VN, 2011


TOEFL ITP 507

2

ThS.GV Vũ Hồng Vân

Trợ lý Khoa học

ĐH Kinh tế quốc dân, VN, 2003

ĐH Bách khoa HN, VN, 2011


TOEFL ITP 520

3

ThS.GV Ma Thị Thu Thủy

Trợ lý quản lý sinh viên

ĐH Kinh tế và
QTKD - Thái Nguyên, VN, 2008

ĐH Bách khoa
Hà Nội, VN, 2013


TOEFL ITP 500


 

Tin mới hơn

Tin cũ hơn